Trang chủ / Bảng giá
Bảng Giá Làm Tóc Tại A Voòng Hair Salon
Bảng giá mới nhất tại A Vòong Hair Salon Tân Phú. Dịch vụ cắt tóc thiết kế, uốn nhuộm cao cấp, phục hồi Olaplex và nối tóc lông vũ 9D. Cam kết sản phẩm chính hãng – tư vấn miễn phí – bảo hành tóc 7 ngày.
Cắt Thiết Kế Tóc Nữ
Bao gồm: Gội sạch và tạo kiểu
| Dịch vụ | Thợ chính | Quản lý kỹ thuật | Giám đốc kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Nữ | 190K | 250K | 350K |
| Bé gái | 100K | 200K | 250K |
| Cắt mái | 60K | 100K | 150K |
Uốn Hoặc Duỗi
Dịch vụ uốn và duỗi giúp thay đổi cấu trúc tóc, tạo kiểu bồng bềnh hoặc suôn mượt tự nhiên, sử dụng sản phẩm cao cấp hạn chế hư tổn.
VIP — Phù hợp tóc khỏe, tóc trung bình
| Dịch vụ | Ngắn | Lỡ & Dài |
|---|---|---|
| Uốn | 800K | 900K |
| Uốn + Duỗi chân | 1.000K | 1.100K |
| Uốn xù mì uốn lạnh | 1.100K | 1.200K |
| Uốn xù mì uốn nóng | 1.300K | 1.400K |
| Duỗi tự nhiên / Duỗi hơi nước | 800K | 900K |
| Duỗi chân | 500K 5–10 cm | 600K 10–15 cm |
| Uốn / Duỗi mái | 300K | — |
| Uốn / Bấm phồng chân | 400K | 600K combo 2 dịch vụ |
| Xả bấm | 400K |
Super VIP — Phù hợp tóc trung bình, tóc yếu
| Dịch vụ | Ngắn | Lỡ & Dài |
|---|---|---|
| Uốn ATS – Vegan | 1.200K | 1.400K |
| Uốn + Duỗi chân ATS – Vegan | 1.500K | 1.700K |
| Uốn xù mì (lạnh) ATS – Vegan | 1.400K | 1.600K |
| Uốn xù mì (nóng) ATS – Vegan | 1.600K | 1.800K |
| Duỗi tự nhiên / hơi nước ATS – Vegan | 1.200K | 1.400K |
| Duỗi chân ATS – Vegan | 700K 5–10 cm | 800K 10–15 cm |
| Uốn / Duỗi mái ATS – Vegan | 400K | — |
| Uốn / Bấm phồng chân ATS – Vegan | 500K | 800K combo |
| Xả bấm ATS – Vegan | 500K |
Điều Trị Bệnh Lý Da Đầu
Giải pháp chuyên sâu cho các vấn đề da đầu như gàu, nấm, rụng tóc, giúp da đầu khỏe mạnh và tạo nền tảng cho tóc phát triển tốt.
| Dịch vụ | Giá |
|---|---|
| Bọc bảo vệ da đầu khi nhuộm và tẩy (chống sót, rát) | 200K/lần |
| Gội đầu đặc trị da đầu + Massage cổ vai gáy | 200K |
| Gội đầu đặc trị + Hấp tóc phục hồi (It’s a 10) | 500K |
| Detox đào thải độc tố da đầu | 800K |
| Điều trị bệnh lý da đầu | 1.200K |
Nhuộm Và Tẩy
Dịch vụ nhuộm và tẩy tóc chuyên sâu giúp lên màu chuẩn, bắt trend và giữ độ bóng khỏe cho tóc.
VIP – Phù hợp tóc khỏe, tóc trung bình
| Dịch vụ | Ngắn | Lỡ & Dài |
|---|---|---|
| Nhuộm | 800K | 900K |
| Tẩy full | 800K | 900K |
| Tẩy nối chân + Dưỡng Amino | 1.000K | 1.200K |
| Highlight full / Balayage | 1.100K | 1.300K |
| Highlight đỉnh / Hidden gáy | 550K | 650K |
| Highlight đỉnh + viền / Hidden light gáy + mái | 800K | 1.000K |
| Nhuộm chân | 500K 5–10 cm | 600K 10–15 cm |
Super VIP – Phù hợp tóc trung bình, tóc yếu
| Dịch vụ | Ngắn | Lỡ & Dài |
|---|---|---|
| Nhuộm Cehko / Goldwell / Jaas / Magic | 1.200K | 1.400K |
| Nhuộm Guytang (màu chuyên tẩy) | 1.400K | 1.600K |
| Nhuộm phủ bóng | 1.200K | 1.400K |
| Nhuộm phủ bóng Guytang | 1.400K | 1.600K |
| Tẩy full + Dưỡng Olaplex | 1.200K | 1.400K |
| Tẩy nối chân + Dưỡng Olaplex | 1.400K | 1.700K |
| Highlight full / Balayage | 1.400K | 1.700K |
| Highlight đỉnh / Hidden gáy | 700K | 850K |
| Highlight đỉnh + viền / Hidden light gáy + mái | 1.100K | 1.300K |
| Nhuộm chân | 700K 5–10 cm | 800K 10–15 cm |
Dịch Vụ Đặc Biệt
Các gói dịch vụ cao cấp kết hợp nhiều bước kỹ thuật giúp nâng cao chất lượng tóc và trải nghiệm khách hàng.
| Dịch vụ | Ngắn | Lỡ & Dài |
|---|---|---|
| Điều trị tóc hư tổn 3 bước (trước uốn/duỗi/nhuộm/tẩy) | 600K | 700K |
| Vaccine tế bào gốc bảo vệ tóc (trong uốn/duỗi/nhuộm/tẩy) | 400K | 500K |
| Phục hồi chuyên sâu CMC 3 bước (tái tạo cấu trúc tóc) | 600K | 700K |
| Bọc Keratin nguyên chất 5 bước (tóc hư tổn nặng) | 1.000K | 1.200K |
| Điều trị hư tổn 8 bước Olaplex (tóc hư tổn nặng) | 1.200K | 1.400K |
| Hấp dầu phục hồi (It’s a 10) | 350K | 400K |
Dịch Vụ Tóc Nam
Dịch vụ tóc nam hiện đại, phù hợp xu hướng, giúp nam giới dễ tạo kiểu và giữ form lâu.
Cắt Thiết Kế Tóc (bao gồm gội sạch & tạo kiểu)
| Dịch vụ | Thợ Chính | Quản Lý Kỹ Thuật | Giám Đốc Kỹ Thuật |
|---|---|---|---|
| Nam | 90K | 130K | 200K |
| Bé trai | 70K | 100K | 150K |
Dịch Vụ Hóa Chất
| Dịch vụ | VIP (tóc khỏe – trung bình) | Super VIP (tóc trung bình – yếu) |
|---|---|---|
| Uốn | 400K | 600K |
| Uốn con sâu | 500K | 700K |
| Duỗi | 400K | 600K |
| Nhuộm | 400K | 600K |
| Phủ bóng | 500K | 700K |
| Tẩy full | 400K | 600K |
| Tẩy nối chân + Dưỡng | 500K | 700K |
| Highlight | 500K | 700K |
| Bổ sung Olaplex | 200K/lần | 200K/lần |
Dịch Vụ Đặc Biệt Nam
| Dịch vụ | Giá |
|---|---|
| Điều trị tóc hư tổn 5 bước | 500K |
| Bọc bảo vệ da đầu khi nhuộm/tẩy (chống rát, bảo vệ da đầu) | 200K/lần |
| Vaccine tế bào gốc bảo vệ tóc (giảm hư tổn khi làm hóa chất) | 300K |
| Phục hồi chuyên sâu tái tạo cấu trúc tóc | 500K |
| Bọc Keratin nguyên chất (tóc hư tổn nặng) | 800K |
| Phục hồi tóc hư tổn nặng | 1.200K |
| Điều trị hư tổn 8 bước Olaplex (phục hồi liên kết tóc) | 1.000K |
| Hấp dầu phục hồi (It’s a 10) | 300K |
Nối Tóc Lông Vũ 9D
Công nghệ nối tóc hiện đại giúp tăng độ dài và độ dày tóc tự nhiên, không lộ mối nối, nhẹ và bền.
Giá theo chiều dài (tối thiểu 200 tép)
| Kiểu tóc | Ngang ngực (S ~50cm) | Dưới ngực (M ~60cm) | Ngang eo (L ~70cm) |
|---|---|---|---|
| Tóc đen | 15K/tép | 20K/tép | 25K/tép |
| Tóc nhuộm nâu tối | 20K/tép | 25K/tép | 30K/tép |
| Tóc nhuộm nâu sáng | 25K/tép | 30K/tép | 35K/tép |
| Màu tẩy (1 lần) | 30K/tép | 35K/tép | 40K/tép |
| Màu tẩy (2 lần) | 35K/tép | 40K/tép | 45K/tép |
| Màu tẩy (3 lần) | 40K/tép | 45K/tép | 50K/tép |
Bảng Giá Phụ Phí Nối Tóc Lông Vũ
- Trên 200 tép: Áp dụng giá gốc (không thêm phí).
- Từ 150 đến dưới 200 tép: Cộng thêm 3.000đ / sợi.
- Từ 100 đến dưới 150 tép: Cộng thêm 5.000đ / sợi.
- Từ 50 đến dưới 100 tép: Cộng thêm 7.000đ / sợi.
- Từ 10 đến dưới 50 tép: Cộng thêm 10.000đ / sợi.
- Ghi chú: 1k tương đương với 1.000 VNĐ.
Dịch Vụ Hóa Chất Tóc Nối
| Dịch vụ | Giá |
|---|---|
| Bấm | 200K/chùm |
| Uốn | 200K/chùm |
| Duỗi | 200K/chùm |
| Nhuộm | 200K/chùm |
| Tẩy | 200K/chùm |
| Nhuộm màu tẩy | 300K/chùm |
| Công tháo tóc nối | 200K/chùm |
| Công nối tóc | 300K/chùm |
